보라헤 · /bo.ɾa.he/

ボラヘ

보라헤/bo.ɾa.he/borahe
phrase

lời chào BTS: sẽ tin và yêu bạn lâu dài

Tím là màu cuối cầu vồng, nên tình cảm được mong là bền lâu.

Ví dụ

  • 01

    メンバーはスピーチの最後にそっとボラヘと言った。

    Thành viên kết bài phát biểu bằng một câu I purple you nhẹ nhàng.

  • 02

    ファンはすべての誕生日横断幕にボラヘと書いた。

    Fan viết I purple you trên mọi băng rôn sinh nhật.

  • 03

    彼はライブ配信のコメントでボラヘと返した。

    Anh ấy trả lời I purple you trong live chat.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ボラヘ là gì, nghĩa [borahe]: lời chào BTS: sẽ tin và yêu bạn lâu dài | juin Sổ từ mở · juin.com