Chủ đềwords.topicBtsArmy
아이 퍼플 유 · /aj ˈpər.pəl ju/
i purple you
아이 퍼플 유/aj ˈpər.pəl ju/phrase
lời chào BTS: sẽ tin và yêu bạn lâu dài
Tím là màu cuối cầu vồng, nên tình cảm được mong là bền lâu.
Ví dụ
Thành viên kết bài phát biểu bằng một câu I purple you nhẹ nhàng.
Fan viết I purple you trên mọi băng rôn sinh nhật.
Anh ấy trả lời I purple you trong live chat.
Trong các ngôn ngữ khác
i purple you(Tiếng Anh)ボラヘ(Tiếng Nhật)我紫你(Tiếng Trung)i purple you(Tiếng Pháp)보라해(Tiếng Hàn)i purple you(Tiếng Đức)i purple you(Tiếng Indonesia)i purple you(Tiếng Mã Lai)i purple you(Tiếng Việt)โบราแฮ(Tiếng Thái)i purple you(Tiếng Tây Ban Nha)i purple you(Tiếng Bồ Đào Nha)i purple you(Tiếng Nga)आई पर्पल यू(Tiếng Hindi)أحبك بالبنفسجي(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.