아이 퍼플 유 · /aj pœʁ.pœl ju/

i purple you

아이 퍼플 유/aj pœʁ.pœl ju/
phrase

lời chào BTS: sẽ tin và yêu bạn lâu dài

Tím là màu cuối cầu vồng, nên tình cảm được mong là bền lâu.

Ví dụ

  • 01

    Le membre a fini son discours par un doux I purple you.

    Thành viên kết bài phát biểu bằng một câu I purple you nhẹ nhàng.

  • 02

    Les fans ont écrit I purple you sur chaque banderole d'anniversaire.

    Fan viết I purple you trên mọi băng rôn sinh nhật.

  • 03

    Il a répondu I purple you dans le tchat live.

    Anh ấy trả lời I purple you trong live chat.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm