Chủ đềGiao đồ ăn
kemasan
/kemasan/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bao bì
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Ví dụ
Saya memesan kemasan di aplikasi.
Tôi đặt bao bì trên ứng dụng.
Periksa biaya kemasan.
Hãy kiểm tra phí bao bì.
Saya menanyakan kemasan kepada staf.
Tôi hỏi nhân viên về bao bì.
Trong các ngôn ngữ khác
packaging(Tiếng Anh)포장재(Tiếng Hàn)包装(Tiếng Nhật)包装(Tiếng Trung)verpackung(Tiếng Đức)emballage(Tiếng Pháp)packaging(Tiếng Philippines)pembungkusan(Tiếng Mã Lai)bao bì(Tiếng Việt)บรรจุภัณฑ์(Tiếng Thái)envase(Tiếng Tây Ban Nha)embalagem(Tiếng Bồ Đào Nha)упаковка(Tiếng Nga)पैकेजिंग(Tiếng Hindi)تغليف(Tiếng Ả Rập)