Chủ đềGiao đồ ăn
패키징 · /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/
packaging
패키징/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/noun
bao bì; đóng gói
materials used to wrap or contain products or food
Bao bì tốt giữ đồ ăn giao hàng nóng và không đổ.
Good packaging keeps delivery food hot and spill-free.
Ví dụ
Packaging bền vững giảm rác nhựa từ đơn hàng.
Kiểm tra packaging để súp không đổ.
Packaging cao cấp giữ đồ chiên giòn lâu hơn.
Từ liên quan
포장재(Tiếng Hàn)emballage(Tiếng Pháp)包装(Tiếng Trung)包装(Tiếng Nhật)verpackung(Tiếng Đức)kemasan(Tiếng Indonesia)pembungkusan(Tiếng Mã Lai)bao bì(Tiếng Việt)packaging(Tiếng Philippines)บรรจุภัณฑ์(Tiếng Thái)embalagem(Tiếng Bồ Đào Nha)упаковка(Tiếng Nga)تغليف(Tiếng Ả Rập)envase(Tiếng Tây Ban Nha)पैकेजिंग(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.