Chủ đềDầu & năng lượng
baril · 바ᄛᅵᄙᅳ · /baril/
baril
baril/baril/noun
thùng
baril
Từ vựng chủ đề.
Vocabulaire du thème.
Ví dụ
Tin tức nói về giá thùng.
thùng quan trọng với công nghiệp.
Tôi tra thùng trong từ điển.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.