Chủ đềDầu & năng lượng
배럴 · 배ᄛᅥᄙᅳ · /ˈbær.əl/
barrel
배럴/ˈbær.əl/noun
đơn vị thể tích dầu, hoặc thùng hình trụ chứa dầu
unit of oil volume, or a cylindrical container for oil
Dầu thô thường được định giá theo thùng; một thùng dầu tiêu chuẩn khoảng 159 lít.
Crude oil is often priced per barrel; a standard oil barrel is about 159 liters.
Ví dụ
Dầu thường được định giá theo thùng trên thị trường toàn cầu.
Công nhân bịt kín thùng đang rò rỉ một cách cẩn thận.
Một thùng dầu tương đương khoảng 159 lít.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.