Chủ đềDầu & năng lượng
fass
/fass/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thùng
Từ vựng chủ đề.
Ví dụ
In den Nachrichten ging es um den Preis von Fass.
Tin tức nói về giá thùng.
Fass ist für die Industrie wichtig.
thùng quan trọng với công nghiệp.
Ich schlug Fass im Wörterbuch nach.
Tôi tra thùng trong từ điển.