برميل

roman · /برميل/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thùng

Từ vựng chủ đề.

Ví dụ

  • تحدثت الأخبار عن سعر برميل.

    Tin tức nói về giá thùng.

  • برميل مهم للصناعة.

    thùng quan trọng với công nghiệp.

  • بحثت عن برميل في القاموس.

    Tôi tra thùng trong từ điển.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm