fault

폴트 · /fɔːlt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

vết nứt trong vỏ trái đất nơi đá đã dịch chuyển

Trong địa chất, không phải 'lỗi'; đứt gãy hoạt động có thể gây động đất.

Ví dụ

  • Scientists mapped a major fault under the valley.

    Các nhà khoa học lập bản đồ một đứt gãy lớn dưới thung lũng.

  • Movement along the fault released energy as an earthquake.

    Chuyển động dọc đứt gãy giải phóng năng lượng thành động đất.

  • Building codes are stricter near a known fault.

    Quy chuẩn xây dựng chặt hơn gần đứt gãy đã biết.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
fault là gì, nghĩa: vết nứt trong vỏ trái đất nơi đá đã dịch chuyển | juin Sổ từ mở · juin.com