Chủ đềGiao đồ ăn

骑手

pinyin · /骑手/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

shipper

Thường dùng khi giao hàng và mang về.

Ví dụ

  • 我在应用里点了骑手。

    Tôi đặt shipper trên ứng dụng.

  • 请确认骑手的费用。

    Hãy kiểm tra phí shipper.

  • 我向店员询问了骑手。

    Tôi hỏi nhân viên về shipper.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm