Chủ đềGiao đồ ăn
motoboy · /motoboy/
motoboy
motoboy/motoboy/noun
shipper
motoboy
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Comum em entrega e para viagem.
Ví dụ
Tôi đặt shipper trên ứng dụng.
Hãy kiểm tra phí shipper.
Tôi hỏi nhân viên về shipper.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.