Chủ đềTesla
쯔동 쟈스 푸주 · 틋트퉁타ᄛᅳᅗᅮ투 · /tsɿ⁵¹ tʊŋ⁵¹ tɕja⁵¹ ʂɻ⁵¹ fu⁵¹ tʂu⁵¹/
自动驾驶辅助
쯔동 쟈스 푸주/tsɿ⁵¹ tʊŋ⁵¹ tɕja⁵¹ ʂɻ⁵¹ fu⁵¹ tʂu⁵¹/zìdòng jiàshǐ fǔzhùnoun
hệ thống hỗ trợ lái xe với sự giám sát của người lái
在驾驶员监督下辅助转向、加速和制动的系统
Autopilot của Tesla nổi tiếng; vẫn cần tài xế chú ý.
特斯拉自动驾驶辅助很有名,但仍需专注的驾驶员。
Ví dụ
Anh ấy vẫn giữ tay trên vô-lăng khi dùng lái tự động.
lái tự động giúp ích trên đoạn cao tốc dài.
Hãy đọc lưu ý an toàn trước khi bật lái tự động.
Từ liên quan
autopilot(Tiếng Anh)autopilot(Tiếng Mã Lai)ऑटोपायलट(Tiếng Hindi)오토파일럿(Tiếng Hàn)autopilot(Tiếng Philippines)lái tự động(Tiếng Việt)piloto automático(Tiếng Tây Ban Nha)ออโตไพลอต(Tiếng Thái)автопилот(Tiếng Nga)autopilot(Tiếng Đức)autopilot(Tiếng Indonesia)piloto automático(Tiếng Bồ Đào Nha)الطيار الآلي(Tiếng Ả Rập)pilote automatique(Tiếng Pháp)オートパイロット(Tiếng Nhật)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.