Chủ đềTesla
아프타필롯 · 어ᅗᅳ터비ᄙᅥ트 · /ɐf.tɐˈpʲi.lət/
автопилот
아프타필롯/ɐf.tɐˈpʲi.lət/avtopilotnoun
hệ thống hỗ trợ lái xe với sự giám sát của người lái
система помощи водителю: рулит, разгоняет и тормозит под контролем
Autopilot của Tesla nổi tiếng; vẫn cần tài xế chú ý.
Автопилот Tesla известен; внимательный водитель всё равно нужен.
Ví dụ
Anh ấy vẫn giữ tay trên vô-lăng khi dùng lái tự động.
lái tự động giúp ích trên đoạn cao tốc dài.
Hãy đọc lưu ý an toàn trước khi bật lái tự động.
Từ liên quan
autopilot(Tiếng Anh)autopilot(Tiếng Mã Lai)ऑटोपायलट(Tiếng Hindi)오토파일럿(Tiếng Hàn)自动驾驶辅助(Tiếng Trung)autopilot(Tiếng Philippines)lái tự động(Tiếng Việt)piloto automático(Tiếng Tây Ban Nha)ออโตไพลอต(Tiếng Thái)autopilot(Tiếng Đức)autopilot(Tiếng Indonesia)piloto automático(Tiếng Bồ Đào Nha)الطيار الآلي(Tiếng Ả Rập)pilote automatique(Tiếng Pháp)オートパイロット(Tiếng Nhật)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.