Chủ đềTesla

pilote automatique

필로트 오토마틱 · /pi.lɔt o.tɔ.ma.tik/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hệ thống hỗ trợ lái xe với sự giám sát của người lái

Autopilot của Tesla nổi tiếng; vẫn cần tài xế chú ý.

Ví dụ

  • Il a gardé les mains sur le volant avec le pilote automatique.

    Anh ấy vẫn giữ tay trên vô-lăng khi dùng lái tự động.

  • Le pilote automatique a aidé sur le long tronçon d'autoroute.

    lái tự động giúp ích trên đoạn cao tốc dài.

  • Lisez toujours les consignes avant d'activer le pilote automatique.

    Hãy đọc lưu ý an toàn trước khi bật lái tự động.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
pilote automatique là gì, nghĩa: hệ thống hỗ trợ lái xe với sự giám sát của người lái | juin Sổ từ mở · juin.com