즈파이 · /tʂɻ̩̌.pʰái/

直拍

즈파이/tʂɻ̩̌.pʰái/zhípāi
noun

video fan quay theo một thành viên trên sân khấu

Sau comeback người ta hay tìm tên member kèm fancam.

Ví dụ

  • 01

    下班后把舞蹈直拍连看了三遍。

    Tôi xem fancam nhảy ba lần sau giờ làm.

  • 02

    4K 直拍能看清副歌的每一步。

    Fancam 4K hiện rõ từng bước của điệp khúc.

  • 03

    场馆禁拍就不要录直拍。

    Đừng quay fancam nếu nhà hát cấm máy ảnh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm