Chủ đềBTS ARMY
팬캠 · ᅗᅡᆫ카므 · /fan.kam/
fancam
팬캠/fan.kam/noun
video fan quay theo một thành viên trên sân khấu
vídeo de fans que sigue a un miembro en el escenario
Sau comeback người ta hay tìm tên member kèm fancam.
Tras un comeback se busca el nombre del miembro más fancam.
Ví dụ
Tôi xem fancam nhảy ba lần sau giờ làm.
Fancam 4K hiện rõ từng bước của điệp khúc.
Đừng quay fancam nếu nhà hát cấm máy ảnh.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.