팬캠 · /fɛn.kɛm/

fancam

팬캠/fɛn.kɛm/
noun

video fan quay theo một thành viên trên sân khấu

Sau comeback người ta hay tìm tên member kèm fancam.

Ví dụ

  • 01

    Saya menonton fancam dansa tiga kali setelah kerja.

    Tôi xem fancam nhảy ba lần sau giờ làm.

  • 02

    Fancam 4K memperlihatkan setiap langkah di reff.

    Fancam 4K hiện rõ từng bước của điệp khúc.

  • 03

    Jangan merekam fancam jika venue melarang kamera.

    Đừng quay fancam nếu nhà hát cấm máy ảnh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
fancam là gì, nghĩa: video fan quay theo một thành viên trên sân khấu | juin Sổ từ mở · juin.com