Chủ đềMáy tính
резервное копирование и восстановление
rezervnoe · /rʲɪˈzʲervnəjə kɐˈpʲirəvənʲɪje ɪ vəsstənɐˈvlʲenʲɪje/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
sao lưu và khôi phục
Ví dụ
Включите резервное копирование и восстановление перед обновлением.
Bật sao lưu và khôi phục trước khi cập nhật.
В руководстве IT есть резервное копирование и восстановление.
Hướng dẫn IT có phần sao lưu và khôi phục.
Облачное резервное копирование и восстановление спасло файлы.
Sao lưu và khôi phục đám mây đã cứu file của chúng tôi.
Trong các ngôn ngữ khác
backup and restore(Tiếng Anh)sichern und wiederherstellen(Tiếng Đức)sandaran dan pulih(Tiếng Mã Lai)backup e restauração(Tiếng Bồ Đào Nha)sauvegarde et restauration(Tiếng Pháp)sao lưu và khôi phục(Tiếng Việt)バックアップと復元(Tiếng Nhật)backup and restore(Tiếng Philippines)สำรองและกู้คืน(Tiếng Thái)बैकअप और पुनर्स्थापना(Tiếng Hindi)备份与恢复(Tiếng Trung)cadangan dan pemulihan(Tiếng Indonesia)copia de seguridad y restauración(Tiếng Tây Ban Nha)النسخ الاحتياطي والاستعادة(Tiếng Ả Rập)백업 및 복구(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.