Chủ đềGiao đồ ăn
cardápio · 아ᄛᅳ다비오 · /cardápio/
cardápio
cardápio/cardápio/noun
thực đơn
cardápio
Thường dùng khi giao hàng và mang về.
Comum em entrega e para viagem.
Ví dụ
Tôi đặt thực đơn trên ứng dụng.
Hãy kiểm tra phí thực đơn.
Tôi hỏi nhân viên về thực đơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.