Chủ đềGiao đồ ăn
메뉴 · /ˈmen.juː/
menu
메뉴/ˈmen.juː/noun
thực đơn; menu
list of dishes a restaurant or app offers
Menu giao hàng thường có giá, ảnh và set.
Delivery menus often show prices, photos, and set meals.
Ví dụ
Xem menu trước khi đặt giao hàng.
Menu trưa có set rẻ hơn.
Ảnh trên menu giúp chọn nhanh hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.