Chủ đềXưng hô gia đình
avô · 아ᄫᅩ · /avô/
avô
avô/avô/noun
ông
avô
Từ quan hệ gia đình thông dụng.
Palavra de parentesco comum.
Ví dụ
Hôm nay chúng tôi nói về ông.
Trong gia đình ông rất quan trọng.
Tôi tra ông trong từ điển.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.