Chủ đềDầu & năng lượng
휘발유
rr · /휘발유/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
xăng
Từ vựng chủ đề.
Ví dụ
뉴스에서 휘발유 가격을 다뤘어요.
Tin tức nói về giá xăng.
산업에서 휘발유이(가) 중요합니다.
xăng quan trọng với công nghiệp.
사전에서 휘발유 뜻을 확인했어요.
Tôi tra xăng trong từ điển.
Trong các ngôn ngữ khác
gasoline(Tiếng Anh)essence(Tiếng Pháp)xăng(Tiếng Việt)бензин(Tiếng Nga)ガソリン(Tiếng Nhật)gasolina(Tiếng Philippines)น้ำมันเบนซิน(Tiếng Thái)गैसोलीन(Tiếng Hindi)汽油(Tiếng Trung)bensin(Tiếng Indonesia)gasolina(Tiếng Tây Ban Nha)بنزين(Tiếng Ả Rập)benzin(Tiếng Đức)petrol(Tiếng Mã Lai)gasolina(Tiếng Bồ Đào Nha)