بنزين

roman · /بنزين/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

xăng

Từ vựng chủ đề.

Ví dụ

  • تحدثت الأخبار عن سعر بنزين.

    Tin tức nói về giá xăng.

  • بنزين مهم للصناعة.

    xăng quan trọng với công nghiệp.

  • بحثت عن بنزين في القاموس.

    Tôi tra xăng trong từ điển.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm