Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
jeokja · /tɕʌk̚.t͈ɐ/
적자
/tɕʌk̚.t͈ɐ/noun
적자
재정·건강·점수 등에서 부족분을 나타냄, 복수형 deficits.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · tlaguswl
Công ty báo cáo thâm hụt lớn trong quý trước.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.