Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
shortfall or lack · 소ᄛᅳ트ᅗᅩᄙᅩᄛᅳᄙᅢᆨ · /ˈʃɔːrtfɔːl ɔːr læk/
shortfall or lack
shortfall or lack/ˈʃɔːrtfɔːl ɔːr læk/noun
shortfall or lack
Used for money, health, or scores; plural deficits.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.