Chủ đềXưng hô gia đình
아빠
appa · /a.p͈a/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bố; ba (thân mật)
Cách gọi đời thường gần gũi; trang trọng hơn là 아버지.
Ví dụ
아빠, 주말에 놀이공원 가요!
Bố ơi, cuối tuần mình đi công viên giải trí nhé!
아빠가 아침마다 커피를 내려 주세요.
Bố pha cà phê mỗi sáng.
아빠랑 축구 경기 보러 갔어요.
Con đi xem trận bóng đá với bố.