Chủ đềXưng hô gia đình
파더 · ᅗᅡᄳᅥᄛᅳ · /ˈfɑːðər/
father
파더/ˈfɑːðər/noun
cha; bố
a male parent
Từ thông dụng chỉ người cha trong gia đình.
Everyday word for one’s dad; common in family and holiday talk.
Ví dụ
Father của tôi đưa chúng tôi đi cắm trại mỗi mùa hè.
Anh ấy thừa hưởng tình yêu âm nhạc cổ điển của father.
Hỏi father của bạn xem cuối tuần này chúng ta có thể mượn xe không.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.