Chủ đềXưng hô gia đình
삼촌
samchon · /sam.tɕʰon/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chú (em trai của bố)
Thường là em trai của bố; bản dịch mặc định của 'uncle' cho người học.
Ví dụ
삼촌이 오늘 저녁에 우리 집에 오셔요.
Chú đến nhà chúng tôi tối nay.
어릴 때 삼촌과 축구를 자주 했어요.
Hồi bé tôi thường đá bóng với chú.
아버지의 남동생인 삼촌이 결혼을 하셨어요.
Chú — em trai của bố — đã kết hôn.