Chủ đềGiao đồ ăn
baedalwon · 베다ᄛᅥᆫ · /pɛ.da.ɾwʌn/
배달원
/pɛ.da.ɾwʌn/noun
người giao hàng; shipper
음식을 배달하는 사람
Người mang đồ ăn hoặc hàng đến.
배달 앱·식당에서 주문을 가져다주는 사람을 가리킵니다.
Ví dụ
Người giao mang đồ ăn nóng đến văn phòng.
Nhiều shipper làm cho vài app cùng lúc.
Nhà hàng đóng gói cẩn thận cho người giao.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin_com
Từ liên quan
快递员(Tiếng Trung)kurir(Tiếng Indonesia)repartidor(Tiếng Tây Ban Nha)ساعي(Tiếng Ả Rập)kurier(Tiếng Đức)kurier(Tiếng Mã Lai)entregador(Tiếng Bồ Đào Nha)coursier(Tiếng Pháp)курьер(Tiếng Nga)courier(Tiếng Philippines)พนักงานส่งของ(Tiếng Thái)कूरियर(Tiếng Hindi)courier(Tiếng Anh)配達員(Tiếng Nhật)nhân viên giao hàng(Tiếng Việt)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.