Chủ đềGiao đồ ăn

배달

baedal · /pɛ.dal/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao hàng; giao đồ ăn

Rất phổ biến với app giao đồ ăn ở Hàn Quốc.

Ví dụ

  • 오늘은 비가 와서 배달이 좀 늦어요.

    Hôm nay mưa nên giao hàng hơi trễ.

  • 치킨 배달을 앱으로 주문했어요.

    Tôi đặt giao gà rán trên app.

  • 무료 배달은 일정 금액 이상일 때 가능해요.

    Miễn phí giao hàng khi đủ số tiền nhất định.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
배달 là gì? nghĩa · phát âm [baedal]: giao hàng | juin Sổ từ mở · juin.com