Chủ đềGiao đồ ăn
baedal · 베다ᄙᅳ · /pɛ.dal/
배달
/pɛ.dal/noun
giao hàng; giao đồ ăn
물건을 가져다줌; 특히 음식 배달
Rất phổ biến với app giao đồ ăn ở Hàn Quốc.
앱으로 음식을 집까지 시키는 상황에서 자주 씁니다.
Ví dụ
Hôm nay mưa nên giao hàng hơi trễ.
Tôi đặt giao gà rán trên app.
Miễn phí giao hàng khi đủ số tiền nhất định.
Từ liên quan
delivery(Tiếng Anh)外卖配送(Tiếng Trung)配達(Tiếng Nhật)lieferung(Tiếng Đức)livraison(Tiếng Pháp)delivery(Tiếng Philippines)pengantaran(Tiếng Indonesia)giao hàng(Tiếng Việt)การจัดส่ง(Tiếng Thái)entrega(Tiếng Bồ Đào Nha)доставка(Tiếng Nga)entrega(Tiếng Tây Ban Nha)डिलीवरी(Tiếng Hindi)penghantaran(Tiếng Mã Lai)توصيل(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.