Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
gajja-ui · /ka.t͈ɕa.ɰi/
가짜의
/ka.t͈ɕa.ɰi/adjective
가짜의
사이비 과학처럼 접두사로도 자주 쓰이며 진짜가 아닌 허위나 모조를 나타냅니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da giả.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.