Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
슈도 · ᄼᅮ도우 · /ˈsuːdoʊ/
pseudo
슈도/ˈsuːdoʊ/adjective
not genuine
Often used as a prefix, as in pseudoscience, to mean false or imitation.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da giả.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
juin0com0 lượt thích
Mở ghi chú