Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
낫 제뉴인 · /nɑt ˈdʒɛnjuɪn/
not genuine
낫 제뉴인/nɑt ˈdʒɛnjuɪn/adjective
not genuine
Often used as a prefix, as in pseudoscience, to mean false or imitation.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.