Chủ đềDầu & năng lượng
潤滑油
roman · /潤滑油/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
dầu bôi trơn
Từ vựng chủ đề.
Ví dụ
ニュースで潤滑油の価格が話題です。
Tin tức nói về giá dầu bôi trơn.
産業にとって潤滑油は重要です。
dầu bôi trơn quan trọng với công nghiệp.
辞書で潤滑油を調べました。
Tôi tra dầu bôi trơn trong từ điển.
Trong các ngôn ngữ khác
lubricant(Tiếng Anh)润滑油(Tiếng Trung)pelumas(Tiếng Indonesia)lubricante(Tiếng Tây Ban Nha)زيت تشحيم(Tiếng Ả Rập)schmiermittel(Tiếng Đức)pelincir(Tiếng Mã Lai)lubrificante(Tiếng Bồ Đào Nha)윤활유(Tiếng Hàn)lubrifiant(Tiếng Pháp)dầu bôi trơn(Tiếng Việt)смазка(Tiếng Nga)lubricant(Tiếng Philippines)สารหล่อลื่น(Tiếng Thái)स्नेहक(Tiếng Hindi)