Chủ đềDầu & năng lượng
루브리컨트 · ᄙᅮᆸᄛᅵ컨드 · /ˈluː.brɪ.kənt/
lubricant
루브리컨트/ˈluː.brɪ.kənt/noun
chất bôi trơn; dầu bôi trơn
substance that reduces friction between moving surfaces
Chất làm giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động, ví dụ dầu động cơ.
Common as engine oil, grease, or chain oil in machines.
Ví dụ
Bôi một lớp chất bôi trơn mỏng lên xích mỗi tháng.
Dầu bôi trơn động cơ làm giảm mài mòn các chi tiết chuyển động.
Nhà máy chuyển sang chất bôi trơn phân hủy sinh học.
Từ liên quan
สารหล่อลื่น(Tiếng Thái)润滑油(Tiếng Trung)pelumas(Tiếng Indonesia)lubricante(Tiếng Tây Ban Nha)زيت تشحيم(Tiếng Ả Rập)pelincir(Tiếng Mã Lai)lubrificante(Tiếng Bồ Đào Nha)lubrifiant(Tiếng Pháp)dầu bôi trơn(Tiếng Việt)смазка(Tiếng Nga)lubricant(Tiếng Philippines)स्नेहक(Tiếng Hindi)schmiermittel(Tiếng Đức)潤滑油(Tiếng Nhật)윤활유(Tiếng Hàn)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.