Chủ đềMáy tính

kata sandi

카타 산디 · /ˈka.ta ˈsan.di/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuỗi bí mật để xác minh danh tính và mở khóa truy cập

Mật khẩu mạnh dài, đa dạng và khác nhau mỗi trang.

Ví dụ

  • Jangan pernah membagikan kata sandi di pesan chat.

    Đừng bao giờ chia sẻ mật khẩu trong tin nhắn chat.

  • Saya lupa kata sandi dan harus mereset lewat email.

    Tôi quên mật khẩu và phải đặt lại qua email.

  • Gunakan pengelola kata sandi untuk menyimpan yang rumit dengan aman.

    Hãy dùng trình quản lý mật khẩu để lưu mật khẩu phức tạp an toàn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm