Chủ đềMáy tính
파스보르트 · 밧ᄫᅩ드 · /ˈpas.vɔʁt/
passwort
파스보르트/ˈpas.vɔʁt/noun
chuỗi bí mật để xác minh danh tính và mở khóa truy cập
geheime Zeichenfolge zum Identitätsnachweis und Zugriff
Mật khẩu mạnh dài, đa dạng và khác nhau mỗi trang.
Starke Passwörter sind lang, gemischt und pro Seite einzigartig.
Ví dụ
Đừng bao giờ chia sẻ mật khẩu trong tin nhắn chat.
Tôi quên mật khẩu và phải đặt lại qua email.
Hãy dùng trình quản lý mật khẩu để lưu mật khẩu phức tạp an toàn.
Từ liên quan
パスワード(Tiếng Nhật)password(Tiếng Philippines)รหัสผ่าน(Tiếng Thái)密码(Tiếng Trung)kata sandi(Tiếng Indonesia)contraseña(Tiếng Tây Ban Nha)kata laluan(Tiếng Mã Lai)senha(Tiếng Bồ Đào Nha)mot de passe(Tiếng Pháp)mật khẩu(Tiếng Việt)пароль(Tiếng Nga)비밀번호(Tiếng Hàn)password(Tiếng Anh)पासवर्ड(Tiếng Hindi)كلمة المرور(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.