Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
자루 소바 · ᅀᅡᄛᅮᄼᅩ우버 · /ˈzɑːruː ˈsoʊbə/
zaru soba
자루 소바/ˈzɑːruː ˈsoʊbə/noun
cold soba noodles
A Japanese dish of chilled buckwheat noodles served on a bamboo tray (zaru) with a soy-based dipping sauce.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
shim3344180 lượt thích
Mở ghi chú