Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
jarusoba · 다ᄛᅳᄼᅩ바 · /t͡ɕa̠.ɾɯ.so̞.ba̠/
자루소바
/t͡ɕa̠.ɾɯ.so̞.ba̠/noun
자루소바
대나무 채반(자루)에 담아 차가운 쯔유에 찍어 먹는 일본식 메밀국수로, 더운 여름에 특히 즐긴다.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.