Chủ đềXưng hô gia đình
영거 시블링 · 엉거ᄛᅳᄼᅵᆸᄙᅵᆼ · /ˈjʌŋɡər ˈsɪblɪŋ/
younger sibling
영거 시블링/ˈjʌŋɡər ˈsɪblɪŋ/noun
em trai hoặc em gái
brother or sister who is younger than you
Cụm từ tiếng Anh trung tính về giới, chỉ em trai hoặc em gái.
Gender-neutral English phrase for a younger brother or sister.
Ví dụ
Tôi có một younger sibling vẫn đang học cấp hai.
Chăm sóc younger sibling có thể dạy trách nhiệm.
Younger sibling của tôi thích theo tôi khắp nơi.
Từ liên quan
동생(Tiếng Hàn)弟弟妹妹(Tiếng Trung)adik(Tiếng Indonesia)أخ أصغر(Tiếng Ả Rập)jüngeres geschwister(Tiếng Đức)adik(Tiếng Mã Lai)irmão mais novo(Tiếng Bồ Đào Nha)cadet(Tiếng Pháp)em(Tiếng Việt)младший брат/сестра(Tiếng Nga)弟妹(Tiếng Nhật)น้อง(Tiếng Thái)kapatid na bata(Tiếng Philippines)छोटा भाई बहन(Tiếng Hindi)hermano menor(Tiếng Tây Ban Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.