Chủ đềXưng hô gia đình
올더 브라더 · 오우ᄙᅳ더ᄛᅳᆸᄛᅳᄛᅥᄳᅥᄛᅳ · /ˈoʊldər ˈbrʌðər/
older brother
올더 브라더/ˈoʊldər ˈbrʌðər/noun
anh trai
male sibling who is older than you
Trong tiếng Anh, older brother không phân biệt giới tính người nói như 오빠/형 trong tiếng Hàn.
English does not mark the speaker’s gender the way Korean 오빠/형 does.
Ví dụ
Older brother của tôi đã dạy tôi đi xe đạp.
Cô ấy coi older brother của mình là hình mẫu.
Hãy giới thiệu older brother của bạn với tôi tại buổi tiệc.
Từ liên quan
哥哥(Tiếng Trung)kakak laki laki(Tiếng Indonesia)hermano mayor(Tiếng Tây Ban Nha)أخ أكبر(Tiếng Ả Rập)älterer bruder(Tiếng Đức)abang(Tiếng Mã Lai)irmão mais velho(Tiếng Bồ Đào Nha)frère aîné(Tiếng Pháp)старший брат(Tiếng Nga)兄(Tiếng Nhật)kuya(Tiếng Philippines)พี่ชาย(Tiếng Thái)anh trai(Tiếng Việt)오빠(Tiếng Hàn)बड़ा भाई(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.