Chủ đềK-pop

فيجوال

roman · /فيجوال/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

visual

Từ vựng chủ đề.

Ví dụ

  • يتحدث المعجبون عن فيجوال.

    Fan đang bàn về visual.

  • في الحفل شعرت بـ فيجوال.

    Ở concert tôi cảm nhận visual.

  • بحثت عن فيجوال في القاموس.

    Tôi tra visual trong từ điển.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm