道服

다오푸 · /tau⁵¹ fu³⁵/dàofú

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

võ phục taekwondo truyền thống

Thường áo cổ V trắng và quần, thắt đai cấp.

Ví dụ

  • 每次出汗训练后请清洗道服。

    Hãy giặt dobok sau mỗi buổi tập đổ mồ hôi.

  • 新生第一周可以借道服。

    Học viên mới có thể mượn dobok trong tuần đầu.

  • 比赛规则要求干净的白道服。

    Luật thi đấu yêu cầu dobok trắng sạch.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm