โดบก

도복 · /doː.bòk/dobok

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

võ phục taekwondo truyền thống

Thường áo cổ V trắng và quần, thắt đai cấp.

Ví dụ

  • ซักโดบกหลังฝึกที่เหงื่อออกทุกครั้ง

    Hãy giặt dobok sau mỗi buổi tập đổ mồ hôi.

  • นักเรียนใหม่ยืมโดบกได้ในสัปดาห์แรก

    Học viên mới có thể mượn dobok trong tuần đầu.

  • กติกาการแข่งขันต้องใช้โดบกสีขาวสะอาด

    Luật thi đấu yêu cầu dobok trắng sạch.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm