Chủ đềwords.topicTaekwondo
道场
다오창 · /tau⁵¹ tʂʰaŋ²¹⁴/dàochǎngBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
phòng/trường tập taekwondo
Liên quan dōjō tiếng Nhật; trong tiếng Anh taekwondo dùng dojang.
Ví dụ
进入道场前请脱鞋。
Vui lòng cởi giày trước khi vào dojang.
我们的道场早上六点开门上课。
Dojang của chúng tôi mở lúc sáu giờ cho lớp sáng.
访客踏入道场时应鞠躬。
Khách nên cúi chào khi bước vào dojang.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.