Chủ đềwords.topicTaekwondo
도장
dojang · /to.dʑaŋ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
phòng/trường tập taekwondo
Liên quan dōjō tiếng Nhật; trong tiếng Anh taekwondo dùng dojang.
Ví dụ
도장에 들어가기 전에 신발을 벗어 주세요.
Vui lòng cởi giày trước khi vào dojang.
우리 도장은 아침 수업을 위해 여섯 시에 엽니다.
Dojang của chúng tôi mở lúc sáu giờ cho lớp sáng.
방문객은 도장에 들어설 때 절을 합니다.
Khách nên cúi chào khi bước vào dojang.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.