跆拳道

타이취안다오 · /tʰaɪ³⁵ tɕʰyɛn³⁵ tau⁵¹/táiquándào

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

võ thuật Hàn Quốc nổi tiếng với đá cao và thi đấu

WT và ITF là hai hệ thống quản lý chính.

Ví dụ

  • 她七岁开始练跆拳道。

    Cô bắt đầu học taekwondo khi bảy tuổi.

  • 许多道馆为了健身和防身教授跆拳道。

    Nhiều trường dạy taekwondo để rèn thể lực và tự vệ.

  • 奥运会跆拳道决赛吸引了大量观众。

    Trận chung kết taekwondo Olympic thu hút rất đông khán giả.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
跆拳道 là gì, nghĩa [táiquándào]: võ thuật Hàn Quốc nổi tiếng với đá cao và thi đấu | juin Sổ từ mở · juin.com