тхэквондо

테크본도 · /tɛ.kvɐnˈdo/tkhekvondo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

võ thuật Hàn Quốc nổi tiếng với đá cao và thi đấu

WT và ITF là hai hệ thống quản lý chính.

Ví dụ

  • Она начала заниматься тхэквондо в семь лет.

    Cô bắt đầu học taekwondo khi bảy tuổi.

  • Многие школы преподают тхэквондо для фитнеса и самообороны.

    Nhiều trường dạy taekwondo để rèn thể lực và tự vệ.

  • Олимпийский финал по тхэквондо собрал огромную толпу.

    Trận chung kết taekwondo Olympic thu hút rất đông khán giả.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
тхэквондо là gì, nghĩa [tkhekvondo]: võ thuật Hàn Quốc nổi tiếng với đá cao và thi đấu | juin Sổ từ mở · juin.com