Chủ đềDầu & năng lượng
โรงกลั่น
roman · /โรงกลั่น/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nhà máy lọc dầu
Từ vựng chủ đề.
Ví dụ
ข่าวพูดถึงราคาโรงกลั่น
Tin tức nói về giá nhà máy lọc dầu.
โรงกลั่นสำคัญต่ออุตสาหกรรม
nhà máy lọc dầu quan trọng với công nghiệp.
ฉันเปิดพจนานุกรมดูโรงกลั่น
Tôi tra nhà máy lọc dầu trong từ điển.
Trong các ngôn ngữ khác
refinery(Tiếng Anh)정유소(Tiếng Hàn)製油所(Tiếng Nhật)炼油厂(Tiếng Trung)raffinerie(Tiếng Đức)raffinerie(Tiếng Pháp)refinery(Tiếng Philippines)kilang(Tiếng Indonesia)kilang penapis(Tiếng Mã Lai)nhà máy lọc dầu(Tiếng Việt)refinería(Tiếng Tây Ban Nha)refinaria(Tiếng Bồ Đào Nha)нефтеперерабатывающий завод(Tiếng Nga)रिफाइनरी(Tiếng Hindi)مصفاة(Tiếng Ả Rập)